nhấm nháy
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhắm mắt rồi mở ra rất nhanh, lặp đi lặp lại nhiều lần: Hành động chớp mắt liên tục, thường là của một hoặc cả hai mắt, diễn ra trong thời gian ngắn.
- Lấp lánh, chớp sáng liên tục: Dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ một nguồn, lúc có lúc không một cách nhanh chóng và đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé nhấm nháy mắt ra hiệu cho bạn. (Cậu bé chớp mắt ra hiệu cho bạn.)
- Ngôi sao trên cây thông Noel nhấm nháy đủ màu. (Ngôi sao trên cây thông Noel lấp lánh đủ màu sắc.)
- Đèn báo hiệu nhấm nháy màu vàng. (Đèn báo hiệu chớp sáng màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhấm nháy mắt": Thường dùng để chỉ hành động chớp mắt có chủ ý, như ra hiệu, tán tỉnh hoặc biểu thị sự đồng ý ngầm.
- Anh ấy nhấm nháy mắt với tôi như một lời hẹn bí mật.
- "ánh mắt nhấm nháy": Cách diễn đạt mang tính văn chương, miêu tả ánh mắt lấp lánh, thường thể hiện sự tinh nghịch, vui vẻ hoặc xúc động.
- Ánh mắt cô ấy nhấm nháy những giọt nước mắt hạnh phúc.
Biến thể và từ gần giống
- Chớp mắt: Hành động nhắm mở mắt một lần, nhanh chóng. "Nhấm nháy" thường chỉ sự lặp lại nhiều lần của hành động này.
- Lấp lánh: Từ gần nghĩa khi nói về ánh sáng, nhưng "lấp lánh" thường chỉ sự phản chiếu lung linh, còn "nhấm nháy" nhấn mạnh sự chớp tắt.
- Nhắm mắt: Chỉ hành động khép mí mắt lại, không bao hàm ý mở ra nhanh chóng và lặp lại như "nhấm nháy".
Từ đồng nghĩa
- Chớp: (dùng cho mắt hoặc ánh sáng) hành động mở ra, lóe lên rất nhanh.
- Nháy: (thông tục) từ đồng nghĩa gần nhất với "nhấm nháy", thường dùng trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "nhấm nháy".
Thành ngữ liên quan
- Mắt nhấm nháy sao trời: Thành ngữ/văn nói ví đôi mắt long lanh, đẹp và có thần như những vì sao lấp lánh.
- Cô bé có đôi mắt nhấm nháy sao trời.